Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên giáo dục Gia Lai.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
điểm

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Ngô Thị Hồng Hạnh
Ngày gửi: 20h:08' 02-08-2012
Dung lượng: 174.5 KB
Số lượt tải: 9
Nguồn:
Người gửi: Ngô Thị Hồng Hạnh
Ngày gửi: 20h:08' 02-08-2012
Dung lượng: 174.5 KB
Số lượt tải: 9
Số lượt thích:
0 người
Năm học: 2010 - 2011 Môn: Tin học Lớp: 8C
TT Họ và tên HỌC KỲ I HỌC KỲ II
M 15` TH 1T 1T Thi TB M 15` TH 1T 1T Thi TB TB
LT TH LT HKI LT TH LT HKII CN
1 Nguyễn Quang Đức 8 8 0 7.2 7.5 6.5 6.5
2 Hồ Mỹ Hạnh 5 4 7 3.8 4.5 5.5 4.9
3 Nguyễn Hữu Hảo 8 9 10 9.6 10.0 10.0 9.6
4 Nguyễn Thị Thu Hiền 2.5 6 9 6.2 6.5 8.3 6.8
5 Đỗ Trọng Hiếu 10 4 10 7.6 8.0 7.8 7.9
6 Lê Thị Hoa Hồng 6 6 9 8.2 8.5 7.5 7.7
7 Lê Văn Huy 5 6 9 6.8 7.5 7.5 7.1
8 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 3 7 1 7.5 8.0 9.3 7.0
9 Văn Thị Hương Lan 7 9 5 7.8 8.5 7.8 7.7
10 Võ Thị Liên 7 6 1 6.1 6.5 7.3 6.1
11 Nguyễn Thị Hồng Linh 9 8 10 10.0 10.0 10.0 9.7
12 Vương Ngọc Khánh Linh 8 9 7 8.1 8.5 8.3 8.2
13 Hoàng Duy Long 3 1 5 6.0 6.5 4.8 4.8
14 Hoàng Thị Hồng Mai 7 6 9 9.0 9.5 8.3 8.4
15 Phùng Gia Mạnh 3 1 5 6.0 6.5 8.0 5.8
16 Hoàng Thị Nam 3 6 6 4.5 5.0 4.5 4.8
17 Nguyễn Lương Nguyên 5.5 5 7 5.8 6.5 7.5 6.5
18 Hoàng Trung Nguyên 6 7 7 5.2 5.5 5.5 5.8
19 Phạm Tây Nguyên 4 2 5 4.0 5.0 5.8 4.6
20 Đặng Ngọc Phong 5 5 6 5.3 6.0 7.8 6.2
21 Nguyễn Thị Phúc 7 7 8 8.7 8.5 10.0 8.6
22 Phạm Thị Hoài Phương 10 10 10 9.2 9.5 10.0 9.7
23 Nguyễn Nhật Quang 6 4 5 6.9 7.5 8.0 6.8
24 Lê Thị Quỳnh 6 6 6 8.2 8.5 7.8 7.5
25 Lương Thị Thanh Tâm 4 9 9 7.5 8.0 6.8 7.3
26 Tạ Thị Thảo 8 10 10 9.2 9.5 10.0 9.5
27 Lê Đức Thuận 6 8 9 8.5 9.0 9.0 8.5
28 Tô Thị Thuỳ 5 6 10 5.2 5.5 7.3 6.4
29 Nguyễn Thị Trang 4 5 7 7.1 7.5 7.0 6.6
30 Nguyễn Thị Tứ 6 10 8 9.6 10.0 9.5 9.2
31 Lê Thanh Tùng 3.5 2 10 5.8 6.5 5.8 5.8
32 Cù Thị Hải Yến 5 1 5 5.8 6.5 5.8 5.3
33 Trần Thị Yến 5 0 8 3.2 4.0 5.8 4.5
34 Nguyễn Thị Yến 5 3 3 3.8 4.5 4.5 4.1
35
36
37
TT Họ và tên HỌC KỲ I HỌC KỲ II
M 15` TH 1T 1T Thi TB M 15` TH 1T 1T Thi TB TB
LT TH LT HKI LT TH LT HKII CN
1 Nguyễn Quang Đức 8 8 0 7.2 7.5 6.5 6.5
2 Hồ Mỹ Hạnh 5 4 7 3.8 4.5 5.5 4.9
3 Nguyễn Hữu Hảo 8 9 10 9.6 10.0 10.0 9.6
4 Nguyễn Thị Thu Hiền 2.5 6 9 6.2 6.5 8.3 6.8
5 Đỗ Trọng Hiếu 10 4 10 7.6 8.0 7.8 7.9
6 Lê Thị Hoa Hồng 6 6 9 8.2 8.5 7.5 7.7
7 Lê Văn Huy 5 6 9 6.8 7.5 7.5 7.1
8 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 3 7 1 7.5 8.0 9.3 7.0
9 Văn Thị Hương Lan 7 9 5 7.8 8.5 7.8 7.7
10 Võ Thị Liên 7 6 1 6.1 6.5 7.3 6.1
11 Nguyễn Thị Hồng Linh 9 8 10 10.0 10.0 10.0 9.7
12 Vương Ngọc Khánh Linh 8 9 7 8.1 8.5 8.3 8.2
13 Hoàng Duy Long 3 1 5 6.0 6.5 4.8 4.8
14 Hoàng Thị Hồng Mai 7 6 9 9.0 9.5 8.3 8.4
15 Phùng Gia Mạnh 3 1 5 6.0 6.5 8.0 5.8
16 Hoàng Thị Nam 3 6 6 4.5 5.0 4.5 4.8
17 Nguyễn Lương Nguyên 5.5 5 7 5.8 6.5 7.5 6.5
18 Hoàng Trung Nguyên 6 7 7 5.2 5.5 5.5 5.8
19 Phạm Tây Nguyên 4 2 5 4.0 5.0 5.8 4.6
20 Đặng Ngọc Phong 5 5 6 5.3 6.0 7.8 6.2
21 Nguyễn Thị Phúc 7 7 8 8.7 8.5 10.0 8.6
22 Phạm Thị Hoài Phương 10 10 10 9.2 9.5 10.0 9.7
23 Nguyễn Nhật Quang 6 4 5 6.9 7.5 8.0 6.8
24 Lê Thị Quỳnh 6 6 6 8.2 8.5 7.8 7.5
25 Lương Thị Thanh Tâm 4 9 9 7.5 8.0 6.8 7.3
26 Tạ Thị Thảo 8 10 10 9.2 9.5 10.0 9.5
27 Lê Đức Thuận 6 8 9 8.5 9.0 9.0 8.5
28 Tô Thị Thuỳ 5 6 10 5.2 5.5 7.3 6.4
29 Nguyễn Thị Trang 4 5 7 7.1 7.5 7.0 6.6
30 Nguyễn Thị Tứ 6 10 8 9.6 10.0 9.5 9.2
31 Lê Thanh Tùng 3.5 2 10 5.8 6.5 5.8 5.8
32 Cù Thị Hải Yến 5 1 5 5.8 6.5 5.8 5.3
33 Trần Thị Yến 5 0 8 3.2 4.0 5.8 4.5
34 Nguyễn Thị Yến 5 3 3 3.8 4.5 4.5 4.1
35
36
37
 






Các ý kiến mới nhất